Trang chủ » Tin tức » Bọt Foam chữa cháy là gì? Tìm hiểu về bọt Foam chữa cháy

Trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy hiện đại, bọt Foam chữa cháy là một trong những giải pháp quan trọng, đặc biệt hiệu quả đối với các đám cháy chất lỏng dễ cháy và cháy có nguy cơ lan nhanh. 

Việc hiểu rõ bọt Foam chữa cháy là gì, nguyên lý hoạt động ra sao và được ứng dụng trong những trường hợp nào sẽ giúp chủ đầu tư, doanh nghiệp lựa chọn đúng giải pháp PCCC phù hợp cho công trình của mình.

Bọt Foam chữa cháy là gì?

Bọt Foam chữa cháy là một tác nhân chữa cháy đặc biệt, được tạo ra từ sự pha trộn giữa dung dịch tạo bọt (Foam concentrate), nước và không khí, thông qua các thiết bị tạo bọt chuyên dụng trong hệ thống PCCC. Khi được phun ra, hỗn hợp này tạo thành lớp bọt dày, nhẹ và ổn định, phủ kín bề mặt khu vực cháy hoặc vật liệu dễ cháy.

Khác với nước – chỉ có tác dụng làm mát – bọt Foam chữa cháy tác động trực tiếp vào cơ chế duy trì sự cháy, giúp kiểm soát và dập tắt đám cháy hiệu quả hơn trong nhiều tình huống nguy hiểm, đặc biệt là các đám cháy liên quan đến chất lỏng dễ cháy.

Thành phần cấu tạo của bọt Foam chữa cháy

Bọt Foam chữa cháy được hình thành từ ba thành phần chính:

  • Dung dịch tạo bọt (Foam concentrate): Là chất cô đặc, chứa các hợp chất hoạt động bề mặt có khả năng tạo bọt, tạo màng và ổn định cấu trúc bọt.
  • Nước: Là môi trường hòa tan dung dịch tạo bọt, đồng thời hỗ trợ làm mát bề mặt cháy.
  • Không khí: Được trộn vào hỗn hợp trong quá trình phun, giúp tạo nên cấu trúc bọt nhẹ và xốp.

Tỷ lệ pha trộn giữa dung dịch tạo bọt và nước thường được kiểm soát chặt chẽ (phổ biến là 1%, 3% hoặc 6%) nhằm đảm bảo bọt đạt hiệu quả chữa cháy tối ưu theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Bọt Foam chữa cháy

Bọt Foam chữa cháy khác gì so với nước?

So với phương pháp chữa cháy bằng nước, bọt Foam có những đặc điểm nổi bật:

  • Bọt Foam không làm chất lỏng cháy lan rộng như nước, đặc biệt với xăng, dầu.
  • Có khả năng bao phủ và kiểm soát đám cháy nhanh, kể cả trên bề mặt rộng.
  • Hiệu quả cao trong các môi trường có nguy cơ cháy lan và tái cháy lớn. 

Vì vậy, trong nhiều trường hợp, bọt Foam là giải pháp bắt buộc thay thế hoặc kết hợp với nước trong hệ thống PCCC.

Nguyên lý hoạt động của bọt Foam chữa cháy

Bọt Foam chữa cháy hoạt động dựa trên việc tác động đồng thời vào nhiều yếu tố duy trì sự cháy, thay vì chỉ làm mát như nước thông thường. Nhờ cơ chế đa tác động này, bọt Foam đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát và dập tắt các đám cháy chất lỏng dễ cháy, cháy lan nhanh và cháy có nguy cơ tái phát cao.

1. Cơ chế cách ly oxy – Ngăn chặn phản ứng cháy

Một trong những nguyên lý cốt lõi của bọt Foam chữa cháy là cách ly oxy. Khi bọt được phun ra, các bọt khí liên kết với nhau tạo thành một lớp phủ liên tục trên bề mặt chất cháy.

Lớp bọt này:

  • Ngăn không cho oxy trong không khí tiếp xúc trực tiếp với nhiên liệu.
  • Làm gián đoạn phản ứng cháy vốn cần có oxy để duy trì.

Khi nguồn cung oxy bị cắt đứt, quá trình cháy sẽ nhanh chóng suy yếu và dần bị dập tắt.

2. Cơ chế làm mát – Giảm nhiệt độ vùng cháy

Bên cạnh khả năng cách ly, bọt Foam còn chứa một lượng lớn nước trong cấu trúc bọt. Khi tiếp xúc với bề mặt đang cháy:

  • Nhiệt lượng từ đám cháy được hấp thụ bởi nước trong bọt.
  • Nhiệt độ bề mặt nhiên liệu giảm xuống dưới ngưỡng duy trì sự cháy.

Việc giảm nhiệt độ giúp hạn chế cháy lan sang các khu vực lân cận và hỗ trợ quá trình dập tắt đám cháy diễn ra an toàn hơn.

3. Cơ chế ngăn bay hơi nhiên liệu – Đặc biệt quan trọng với cháy chất lỏng

Đối với các chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu, dung môi, hơi nhiên liệu chính là yếu tố duy trì và làm đám cháy lan rộng. Bọt Foam giải quyết vấn đề này bằng cách:

  • Tạo lớp phủ ổn định trên bề mặt chất lỏng.
  • Hạn chế quá trình bay hơi của nhiên liệu dễ cháy.

Khi lượng hơi nhiên liệu giảm, đám cháy mất đi nguồn duy trì chính, từ đó nhanh chóng được kiểm soát.

4. Cơ chế tạo màng bảo vệ – Chống tái cháy hiệu quả

Một số loại bọt Foam, đặc biệt là bọt AFFF và AR-AFFF, có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng giữa bề mặt nhiên liệu và lớp bọt.

Lớp màng này:

  • Gia tăng khả năng cách ly oxy.
  • Giữ cho bề mặt nhiên liệu được bảo vệ ngay cả khi lớp bọt phía trên bị tác động cơ học.
  • Giảm nguy cơ đám cháy bùng phát trở lại sau khi đã được dập tắt.

Đây là ưu điểm vượt trội khiến bọt Foam được sử dụng phổ biến trong các khu vực có nguy cơ cháy tái phát cao.

5. Cơ chế phủ kín và lan nhanh – Kiểm soát cháy trên diện rộng

Bọt Foam có khả năng lan tỏa nhanh và phủ đều trên bề mặt cháy, đặc biệt hiệu quả với:

  • Đám cháy diện rộng
  • Khu vực có địa hình phức tạp
  • Bề mặt chứa nhiều vật liệu dễ cháy

Nhờ đặc tính nhẹ và xốp, bọt Foam dễ dàng lấp đầy các khoảng trống, khe hở, từ đó nâng cao hiệu quả dập cháy trong thời gian ngắn.

Bọt Foam chữa cháy

6. Tác động tổng hợp – Yếu tố tạo nên hiệu quả vượt trội của bọt Foam

Hiệu quả chữa cháy của bọt Foam không đến từ một cơ chế đơn lẻ, mà là sự kết hợp đồng thời của nhiều nguyên lý:

  • Cắt oxy
  • Hạ nhiệt
  • Ngăn bay hơi nhiên liệu
  • Tạo lớp bảo vệ chống tái cháy

Sự phối hợp này giúp bọt Foam trở thành giải pháp chữa cháy tối ưu cho các đám cháy phức tạp, nơi nước hoặc các phương pháp thông thường không đáp ứng được yêu cầu an toàn.

7. Điều kiện để bọt Foam phát huy hiệu quả tối đa

Để nguyên lý hoạt động của bọt Foam được phát huy đầy đủ, hệ thống chữa cháy Foam cần:

  • Được thiết kế đúng loại bọt phù hợp với nguy cơ cháy của công trình.
  • Đảm bảo tỷ lệ pha trộn dung dịch tạo bọt chính xác theo tiêu chuẩn.
  • Được thi công và bảo trì bởi đơn vị PCCC chuyên nghiệp. 

Việc lựa chọn sai loại bọt hoặc thiết kế không đúng tiêu chuẩn có thể làm giảm đáng kể hiệu quả chữa cháy trong thực tế.

Các loại bọt Foam chữa cháy phổ biến hiện nay

Tùy theo đặc tính và mục đích sử dụng, bọt Foam chữa cháy được phân thành nhiều loại khác nhau:

Bọt Foam protein (Protein Foam)

Là loại bọt truyền thống, có khả năng tạo lớp bọt bền, chịu nhiệt tốt. Thường được sử dụng trong các kho xăng dầu, bể chứa nhiên liệu.

Bọt Foam tổng hợp (Synthetic Foam)

Được cải tiến từ bọt protein, có khả năng lan nhanh, hiệu quả dập cháy cao hơn và linh hoạt trong nhiều điều kiện sử dụng.

Bọt Foam AFFF (Aqueous Film Forming Foam)

Là loại bọt tạo màng nước, giúp dập tắt đám cháy nhanh chóng bằng cách hình thành một lớp màng mỏng trên bề mặt chất lỏng cháy. Đây là loại bọt được sử dụng phổ biến trong:

  • Sân bay
  • Kho nhiên liệu
  • Nhà máy hóa chất

Bọt Foam AR-AFFF

Chuyên dùng cho các đám cháy liên quan đến dung môi phân cực như cồn, rượu, acetone. Loại bọt này có khả năng chống phá hủy lớp bọt khi tiếp xúc với hóa chất đặc biệt.

Ứng dụng của bọt Foam chữa cháy trong thực tế

Nhờ khả năng dập tắt đám cháy nhanh, kiểm soát cháy lan và hạn chế tái cháy, bọt Foam chữa cháy được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và loại hình công trình có nguy cơ cháy đặc thù. Đặc biệt, đây là giải pháp không thể thiếu tại các khu vực có chất lỏng dễ cháy, nơi nước thông thường không mang lại hiệu quả chữa cháy an toàn.

1. Kho xăng dầu, bể chứa nhiên liệu

Kho xăng dầu và các bể chứa nhiên liệu là những khu vực có nguy cơ cháy nổ rất cao do đặc tính dễ bay hơi và bắt lửa của nhiên liệu lỏng.

Trong các khu vực này, bọt Foam được sử dụng để:

  • Bao phủ bề mặt xăng, dầu khi xảy ra cháy.
  • Ngăn hơi nhiên liệu tiếp xúc với oxy.
  • Kiểm soát nhanh đám cháy diện rộng, hạn chế nguy cơ cháy lan và nổ lớn.

Hệ thống chữa cháy bọt Foam thường được lắp đặt cố định tại các bể chứa, kết hợp với đầu phun chuyên dụng nhằm đảm bảo khả năng phản ứng kịp thời khi có sự cố.

2. Nhà máy hóa chất, khu sản xuất dung môi

Các nhà máy hóa chất, khu vực sản xuất dung môi, sơn, keo công nghiệp thường tồn tại nhiều chất lỏng dễ cháy và hóa chất nguy hiểm.

Bọt Foam chữa cháy trong trường hợp này giúp:

  • Dập tắt nhanh đám cháy liên quan đến hóa chất lỏng.
  • Giảm nguy cơ phát tán hơi độc và cháy lan trong không gian kín.
  • Đặc biệt hiệu quả khi sử dụng các loại bọt chuyên dụng như AR-AFFF cho dung môi phân cực.

Việc ứng dụng đúng loại bọt Foam phù hợp với đặc tính hóa chất là yếu tố bắt buộc để đảm bảo an toàn PCCC.

3. Sân bay và khu vực cấp nhiên liệu hàng không

Sân bay là môi trường có yêu cầu rất cao về an toàn phòng cháy chữa cháy, đặc biệt tại khu vực:

  • Bồn chứa nhiên liệu máy bay
  • Khu vực tiếp nhiên liệu
  • Nhà chứa và bảo dưỡng máy bay

Bọt Foam chữa cháy được ưu tiên sử dụng nhờ:

  • Khả năng dập cháy cực nhanh trong thời gian ngắn.
  • Hiệu quả cao với nhiên liệu hàng không có tính bay hơi mạnh.
  • Hạn chế tối đa nguy cơ cháy tái phát trong điều kiện hoạt động liên tục.

4. Nhà xưởng công nghiệp và khu sản xuất quy mô lớn

Tại các nhà xưởng công nghiệp, đặc biệt là những xưởng sản xuất có sử dụng:

  • Dầu mỡ công nghiệp
  • Dung môi dễ cháy
  • Nguyên liệu lỏng

Bọt Foam giúp kiểm soát đám cháy hiệu quả hơn so với nước bằng cách:

  • Phủ kín bề mặt cháy, hạn chế cháy lan sang máy móc và khu vực lân cận.
  • Giảm thiệt hại về tài sản và thời gian gián đoạn sản xuất.

Hệ thống chữa cháy bọt Foam có thể được thiết kế tự động hoặc bán tự động tùy theo quy mô và đặc thù của nhà xưởng.

5. Kho bãi, trung tâm logistics chứa hàng dễ cháy

Các kho bãi, trung tâm logistics chứa hàng hóa dễ cháy như:

  • Hóa chất
  • Nhiên liệu
  • Sản phẩm có dung môi

là những khu vực cần giải pháp chữa cháy có khả năng phủ rộng và phản ứng nhanh.

Bọt Foam được ứng dụng để:

  • Kiểm soát đám cháy ngay từ giai đoạn đầu.
  • Giảm nguy cơ cháy lan trong không gian lớn.
  • Đảm bảo an toàn cho hàng hóa và cơ sở hạ tầng.

6. Bãi đỗ xe, khu vực chứa phương tiện cơ giới

Bãi đỗ xe, tầng hầm để xe ô tô, xe tải là nơi tiềm ẩn nguy cơ cháy nhiên liệu, dầu nhớt và khí dễ cháy.

Trong những khu vực này, bọt Foam chữa cháy:

  • Phát huy hiệu quả trong việc dập cháy nhiên liệu rò rỉ.
  • Hạn chế cháy lan giữa các phương tiện.
  • Đặc biệt phù hợp với không gian kín, hạn chế tầm nhìn khi xảy ra cháy.

7. Các công trình có yêu cầu PCCC đặc thù

Ngoài các lĩnh vực phổ biến, bọt Foam chữa cháy còn được ứng dụng tại:

  • Trạm cấp nhiên liệu, trạm xăng
  • Nhà máy điện, trạm biến áp có nguy cơ cháy dầu
  • Khu công nghiệp có nhiều nguy cơ cháy hỗn hợp

Việc ứng dụng bọt Foam trong các công trình này cần được tính toán kỹ lưỡng về loại bọt, lưu lượng phun và phương án vận hành.

Hạn chế cần lưu ý khi sử dụng bọt Foam chữa cháy

Bên cạnh ưu điểm, bọt Foam cũng có một số hạn chế cần được cân nhắc:

  • Không phù hợp với đám cháy kim loại hoặc cháy điện chưa được cách ly nguồn điện
  • Cần thiết kế hệ thống đúng tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu quả chữa cháy
  • Một số loại bọt Foam có yêu cầu cao về bảo quản và bảo trì

Do đó, việc lựa chọn loại bọt Foam và giải pháp triển khai cần được tư vấn bởi đơn vị PCCC chuyên nghiệp.

Tiêu chuẩn áp dụng cho hệ thống chữa cháy bọt Foam

Hệ thống chữa cháy bọt Foam cần được thiết kế và lắp đặt theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn PCCC hiện hành, đảm bảo:

  • Phù hợp với đặc điểm nguy cơ cháy của công trình
  • Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và pháp lý khi nghiệm thu
  • Đảm bảo khả năng vận hành ổn định khi có sự cố xảy ra

Việc tuân thủ tiêu chuẩn là yếu tố then chốt giúp hệ thống phát huy hiệu quả tối đa trong thực tế.

Bọt Foam chữa cháy

POSCOM – Giải pháp hệ thống chữa cháy bọt Foam chuyên nghiệp

Với kinh nghiệm thiết kế thi công PCCC chuyên nghiệp, đơn vị thiết kế hệ thống PCCC cho nhà máy sản xuất, triển khai nhiều dự án PCCC  cho nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp, POSCOM cung cấp giải pháp tư vấn – thiết kế – thi công – nghiệm thu hệ thống chữa cháy bọt Foam phù hợp với từng loại hình công trình.

POSCOM luôn đặt yếu tố an toàn – hiệu quả – tuân thủ pháp lý lên hàng đầu, giúp chủ đầu tư yên tâm trong suốt quá trình vận hành công trình.

Nếu bạn đang tìm hiểu hoặc có nhu cầu lắp đặt hệ thống chữa cháy bọt Foam, hãy liên hệ ngay với POSCOM để được tư vấn giải pháp phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn PCCC cho công trình.

POSCOM – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi giải pháp phòng cháy chữa cháy bền vững.

POSCOM – CONNECTING DREAMS

Địa chỉ: Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội

Hotline: +84 90 436 24 68

Website: https://poscom.com.vn/

Facebook: https://www.facebook.com/poscom.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *